Tìm hiểu thêm về từ này
お腹
Chỉ vùng cơ thể chứa dạ dày và các cơ quan tiêu hóa. Đây là từ rất thông dụng khi muốn nói về cảm giác đói hoặc đau bụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
お腹が空きました
Tôi đói bụng rồi
お腹が痛いです
Tôi bị đau bụng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.