Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

お腹

Chỉ vùng cơ thể chứa dạ dày và các cơ quan tiêu hóa. Đây là từ rất thông dụng khi muốn nói về cảm giác đói hoặc đau bụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

お腹が空きました

Tôi đói bụng rồi

お腹が痛いです

Tôi bị đau bụng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí