Tìm hiểu thêm về từ này
足
Bộ phận dùng để đứng và đi lại. Trong tiếng Nhật, từ này có thể chỉ cả bàn chân hoặc toàn bộ phần chân tùy ngữ cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
足が長いです
Chân dài.
足を骨折しました
Tôi đã bị gãy xương chân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.