Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Phần nối giữa đầu và thân mình. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, từ này cũng xuất hiện trong các thành ngữ về tài chính hoặc công việc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

首が回らない

Không xoay sở được (về tài chính/công việc).

首を温めます

Tôi làm ấm cổ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí