Tìm hiểu thêm về từ này
背中
Chỉ phần phía sau của cơ thể từ cổ đến thắt lưng. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả tư thế hoặc các triệu chứng ngứa, đau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
背中が痒いです
Tôi bị ngứa lưng
背中を伸ばします
Duỗi thẳng lưng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.