Tìm hiểu thêm về từ này
膝
Chỉ phần khớp nối giữa đùi và cẳng chân. Từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn vận động hoặc khi mô tả chấn thương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
膝を曲げてください
Vui lòng gập đầu gối lại
膝に傷があります
Có vết thương ở đầu gối
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.