Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chỉ phần khớp nối giữa đùi và cẳng chân. Từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn vận động hoặc khi mô tả chấn thương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

膝を曲げてください

Vui lòng gập đầu gối lại

膝に傷があります

Có vết thương ở đầu gối

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí