Tìm hiểu thêm về từ này
喉
Chỉ phần cổ họng bên trong. Từ này thường được dùng nhất khi nói về cảm giác khát hoặc các triệu chứng viêm nhiễm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
喉が渇きました
Tôi thấy khát nước (khô họng)
喉が腫れています
Họng bị sưng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.