Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

心臓

Chỉ cơ quan bơm máu trong cơ thể. Ngoài nghĩa sinh học, nó còn được dùng để mô tả nhịp đập nhanh khi hồi hộp hoặc lo lắng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

心臓の検査をします

Kiểm tra tim mạch

心臓がドキドキします

Tim đập thình thịch

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí