Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đây là cơ quan thị giác dùng để nhìn. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có thể dùng trong các thành ngữ liên quan đến sự chú ý hoặc phán đoán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

目が大きいです

Mắt to.

目が赤くなりました

Mắt đã trở nên đỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí