Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chỉ phần cơ thể phía trên mông và dưới lưng. Trong tiếng Nhật, từ này cũng liên quan đến hành động ngồi xuống hoặc tư thế đứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

腰を下ろします

Ngồi xuống (hạ thấp thắt lưng)

腰が痛いです

Tôi bị đau thắt lưng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí