Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Phần chi trên từ cổ tay đến các ngón tay. Từ này cũng được dùng rộng rãi để chỉ kỹ năng hoặc sự giúp đỡ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

手を洗いましたか

Bạn đã rửa tay chưa?

手をつなぎましょう

Chúng ta hãy nắm tay nhau nhé.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí