Tìm hiểu thêm về từ này
手
Phần chi trên từ cổ tay đến các ngón tay. Từ này cũng được dùng rộng rãi để chỉ kỹ năng hoặc sự giúp đỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
手を洗いましたか
Bạn đã rửa tay chưa?
手をつなぎましょう
Chúng ta hãy nắm tay nhau nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.