Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cơ quan dùng để nghe âm thanh. Khi đi khám bác sĩ, bạn sẽ dùng từ này để chỉ vị trí đau hoặc khả năng nghe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

右の耳が痛いです

Tai bên phải bị đau.

耳が聞こえにくいです

Tai khó nghe (nghe không rõ).

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí