Tìm hiểu thêm về từ này
指
Các phần nhỏ ở cuối bàn tay. Từ này được dùng khi nói về chấn thương nhỏ hoặc đeo trang sức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
指を怪我しました
Tôi đã bị thương ở ngón tay.
指輪を指にはめます
Tôi đeo nhẫn vào ngón tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.