Tìm hiểu thêm về từ này
鼻
Bộ phận trên mặt dùng để thở và ngửi. Nó cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả triệu chứng cảm lạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
鼻水が出ます
Tôi bị chảy nước mũi.
鼻が高いですね
Mũi cao nhỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.