Tìm hiểu thêm về từ này
La geopolitica
Việc nghiên cứu cách địa lý định hình quyền lực và quan hệ giữa các quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La geopolitica del Mediterraneo è complessa.
Nguồn cung năng lượng nay chi phối địa chính trị châu Âu.
Gli esperti analizzano la geopolitica dell'energia.
Ông viết về địa chính trị Bắc Cực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.