Tìm hiểu thêm về từ này
L'ambasciata
Cơ quan đại diện ngoại giao thường trực của một quốc gia tại thủ đô nước khác, do đại sứ đứng đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'ambasciata italiana rilascia i visti a Roma.
Đại sứ quán Ý cấp thị thực tại Roma.
I cittadini si rivolgono all'ambasciata per assistenza.
Người dân tìm đến đại sứ quán để được giúp đỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.