Tìm hiểu thêm về từ này
La mediazione
Nỗ lực của một bên thứ ba trung lập nhằm giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La mediazione dell'ONU pose fine agli scontri.
Na Uy đề nghị làm trung gian hòa giải giữa hai bên.
L'Italia offrì la propria mediazione nel conflitto.
Đàm phán đổ vỡ dù đã hòa giải suốt nhiều tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.