Tìm hiểu thêm về từ này
L'alleato
Quốc gia gắn bó với quốc gia khác để hỗ trợ lẫn nhau, nhất là về quốc phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'Italia è un alleato storico nella NATO.
Anh vẫn là đồng minh thân cận của Úc.
Ogni alleato deve rispettare gli accordi comuni.
Các đồng minh gặp nhau tại Washington trước hội nghị thượng đỉnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.