Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La ratifica

Sự xác nhận chính thức khiến một hiệp ước đã ký trở nên ràng buộc về mặt pháp lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La ratifica del trattato richiese il voto del Parlamento.

Hiệp ước đang chờ Thượng viện phê chuẩn.

Dopo la ratifica, l'accordo divenne vincolante.

Việc phê chuẩn đòi hỏi đa số hai phần ba.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí