Tìm hiểu thêm về từ này
La ratifica
Sự xác nhận chính thức khiến một hiệp ước đã ký trở nên ràng buộc về mặt pháp lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La ratifica del trattato richiese il voto del Parlamento.
Hiệp ước đang chờ Thượng viện phê chuẩn.
Dopo la ratifica, l'accordo divenne vincolante.
Việc phê chuẩn đòi hỏi đa số hai phần ba.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.