Tìm hiểu thêm về từ này
L'alleanza
Sự liên kết chính thức giữa các quốc gia vì lợi ích chung, nhất là quốc phòng; "Liên minh Đại Tây Dương" chỉ NATO.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'alleanza atlantica garantisce la difesa comune.
NATO là liên minh quân sự lớn nhất trong lịch sử.
I due stati formarono una solida alleanza.
Liên minh trở nên căng thẳng vì vụ tranh chấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.