Tìm hiểu thêm về từ này
La risoluzione
Một quyết định chính thức được một cơ quan nghị sự thông qua; trong ngoại giao là chính văn kiện đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il Consiglio di Sicurezza approvò una risoluzione.
Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết với sự nhất trí tuyệt đối.
La risoluzione chiedeva un immediato cessate il fuoco.
Anh bỏ phiếu trắng đối với nghị quyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.