Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La risoluzione

Một quyết định chính thức được một cơ quan nghị sự thông qua; trong ngoại giao là chính văn kiện đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il Consiglio di Sicurezza approvò una risoluzione.

Hội đồng Bảo an thông qua nghị quyết với sự nhất trí tuyệt đối.

La risoluzione chiedeva un immediato cessate il fuoco.

Anh bỏ phiếu trắng đối với nghị quyết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí