Tìm hiểu thêm về từ này
La crisi
Thời khắc nguy hiểm hoặc bất ổn gay gắt đòi hỏi những quyết định khẩn cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La crisi diplomatica peggiorò rapidamente.
Cuộc khủng hoảng đẩy cả hai cường quốc tới bờ vực.
Il governo affrontò una grave crisi internazionale.
Các bộ trưởng họp để tháo ngòi cuộc khủng hoảng ngoại giao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.