Tìm hiểu thêm về từ này
L'ambasciatore
Nhà ngoại giao cấp cao nhất mà một quốc gia cử ra nước ngoài, đứng đầu đại sứ quán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'ambasciatore italiano ha incontrato il ministro.
Bà đại sứ trình quốc thư lên nhà vua.
La Farnesina ha convocato l'ambasciatore straniero.
London triệu hồi đại sứ sau vụ tranh chấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.