Tìm hiểu thêm về từ này
L'escalation
Sự gia tăng nhanh chóng của một cuộc xung đột hoặc một căng thẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'escalation militare allarmò la comunità internazionale.
Cả hai thủ đô đều cảnh báo chống lại sự leo thang thêm nữa.
I diplomatici tentarono di fermare l'escalation.
Sự leo thang căng thẳng khiến giới quan sát lo ngại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.