Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il rifugiato

Người rời bỏ đất nước mình để thoát khỏi chiến tranh hoặc sự đàn áp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il rifugiato chiese asilo politico in Italia.

Hàng nghìn người tị nạn vượt biên giới mùa đông năm ấy.

Molti rifugiati attraversarono la frontiera.

Công ước xác định ai được coi là người tị nạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí