Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il conflitto

Một bất đồng nghiêm trọng hoặc một cuộc đụng độ vũ trang giữa các bên hoặc các quốc gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il conflitto armato provocò molti profughi.

Cuộc xung đột kéo dài gần tám năm.

La diplomazia cerca di prevenire ogni conflitto.

Các nhà ngoại giao nỗ lực ngăn một cuộc xung đột vũ trang.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí