Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il negoziato

Quá trình bàn bạc nhằm đạt được một thỏa thuận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il negoziato di pace durò molti mesi.

Cuộc đàm phán hòa bình kéo dài nhiều tháng.

Le parti ripresero il negoziato a Ginevra.

Các bên nối lại đàm phán tại Genève.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí