Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La neutralità

Chính sách không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột giữa các quốc gia khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La Svizzera mantiene la sua neutralità storica.

Ireland giữ vững sự trung lập suốt cuộc chiến.

Il paese dichiarò la propria neutralità nel conflitto.

Sự trung lập của Thụy Sĩ có từ năm 1815.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí