Tìm hiểu thêm về từ này
La neutralità
Chính sách không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột giữa các quốc gia khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La Svizzera mantiene la sua neutralità storica.
Ireland giữ vững sự trung lập suốt cuộc chiến.
Il paese dichiarò la propria neutralità nel conflitto.
Sự trung lập của Thụy Sĩ có từ năm 1815.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.