Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le sanzioni

Các biện pháp, thường về kinh tế, nhằm buộc một quốc gia thay đổi hành vi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'Unione Europea impose sanzioni economiche.

Liên minh châu Âu áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.

Le sanzioni colpirono duramente l'economia del paese.

Các lệnh trừng phạt giáng đòn mạnh vào nền kinh tế nước này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí