Tìm hiểu thêm về từ này
Le sanzioni
Các biện pháp, thường về kinh tế, nhằm buộc một quốc gia thay đổi hành vi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'Unione Europea impose sanzioni economiche.
Liên minh châu Âu áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.
Le sanzioni colpirono duramente l'economia del paese.
Các lệnh trừng phạt giáng đòn mạnh vào nền kinh tế nước này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.