Tìm hiểu thêm về từ này
La distensione
Việc giảm căng thẳng giữa các quốc gia mà không lập liên minh; tiếng Pháp gọi là "détente".
Ví dụ trong ngữ cảnh
La distensione tra i due paesi ridusse le tensioni.
Sự hòa hoãn giữa hai nước làm giảm căng thẳng.
Il vertice segnò una nuova fase di distensione.
Hội nghị thượng đỉnh mở ra một giai đoạn hòa hoãn mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.