Tìm hiểu thêm về từ này
Machining
Lấy đi vật liệu bằng tiện, phay, khoan hoặc cắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Precision machining takes patience.
Gia công chính xác đòi hỏi kiên nhẫn.
Machining this block took two hours.
Gia công khối này mất hai giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.