Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Throughput

Lượng sản xuất hoặc xử lý trong một đơn vị thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We doubled the plant throughput.

Chúng tôi tăng gấp đôi năng suất nhà máy.

Throughput fell after the breakdown.

Năng suất giảm sau sự cố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí