Tìm hiểu thêm về từ này
Prototype
Phiên bản chạy được đầu tiên, dựng để thử thiết kế trước khi sản xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The prototype passed its first test.
Nguyên mẫu vượt qua thử nghiệm đầu tiên.
We built a prototype in three weeks.
Chúng tôi dựng nguyên mẫu trong ba tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.