Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Maintenance

Công việc giữ cho thiết bị chạy tốt. Phòng ngừa hoặc khắc phục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Preventive maintenance avoids breakdowns.

Bảo trì phòng ngừa tránh được hỏng hóc.

The maintenance team works at night.

Tổ bảo trì làm việc ban đêm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí