Tìm hiểu thêm về từ này
Welding
Dạng danh động từ của to weld. A welder là thợ hàn hoặc máy hàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Welding requires a protective mask.
Hàn kim loại cần mặt nạ bảo hộ.
The welding on this frame is flawless.
Mối hàn của khung này rất đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.