Tìm hiểu thêm về từ này
Downtime
Khoảng thời gian thiết bị không sản xuất. Có kế hoạch hoặc đột xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Unplanned downtime costs a fortune.
Ngừng máy đột xuất tốn rất nhiều tiền.
We reduced downtime by half.
Chúng tôi giảm nửa thời gian ngừng máy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.