Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Automation

Vận hành quy trình với ít can thiệp của con người nhất. Động từ to automate.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Automation cut our labour costs.

Tự động hóa cắt giảm chi phí nhân công.

Full automation arrived last year.

Tự động hóa toàn phần đến năm ngoái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí