Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Actuator

Biến tín hiệu thành chuyển động: điện, thủy lực hoặc khí nén.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The actuator opens the valve.

Cơ cấu chấp hành mở van.

A faulty actuator stopped the robot.

Một cơ cấu hỏng đã làm robot dừng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí