Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Assembly line

Chuỗi vị trí làm việc dọc băng tải. Nghĩa bóng: công việc đơn điệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She works on the assembly line.

Cô ấy làm ở dây chuyền lắp ráp.

The assembly line stopped for ten minutes.

Dây chuyền dừng mười phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí