Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Conveyor

Di chuyển vật liệu liên tục trong xưởng. Từ động từ to convey.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Boxes move along the conveyor.

Các thùng chạy trên băng tải.

The conveyor feeds the packing station.

Băng tải cấp hàng cho trạm đóng gói.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí