Tìm hiểu thêm về từ này
Machinery
Từ chỉ chung các máy công nghiệp, trọng âm ở âm tiết đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The factory machinery runs day and night.
Máy móc của nhà máy chạy ngày đêm.
Heavy machinery requires trained operators.
Máy hạng nặng cần thợ vận hành được đào tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.