Tìm hiểu thêm về từ này
Blueprint
Bản vẽ có kích thước. Nghĩa bóng là một kế hoạch chi tiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The engineer unrolled the blueprint.
Kỹ sư trải bản vẽ kỹ thuật ra.
Every part follows the blueprint exactly.
Mỗi chi tiết đều theo đúng bản vẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.