Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gearbox

Thay đổi tốc độ và mô men giữa động cơ và máy. Tiếng Anh viết liền một từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The gearbox needs new oil.

Hộp số cần thay dầu mới.

A worn gearbox makes a loud noise.

Hộp số mòn kêu rất to.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí