Tìm hiểu thêm về từ này
Foundry
Nấu chảy kim loại và rót vào khuôn. Quá trình gọi là casting.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The foundry pours molten metal.
Xưởng đúc rót kim loại nóng chảy.
He spent twenty years in a foundry.
Ông làm hai mươi năm ở xưởng đúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.