Tìm hiểu thêm về từ này
Calibration
Động từ là to calibrate. Hiệu chuẩn không phải là hiệu chỉnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The sensor needs calibration.
Cảm biến cần được hiệu chuẩn.
Calibration is done every six months.
Hiệu chuẩn làm sáu tháng một lần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.