Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Lathe

Quay phôi vào dao cắt để tạo hình. Động từ tiếng Anh là to turn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He shaped the shaft on a lathe.

Anh ấy tiện trục trên máy tiện.

The lathe spins the metal at high speed.

Máy tiện quay kim loại rất nhanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí