⚙️
Kỹ thuật và công nghiệp
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Máy móc, sản xuất, bản vẽ và đảm bảo chất lượng: từ vựng tiếng Anh của xưởng máy và phòng thiết kế.
⚙️
Machinery Máy móc
🏭 Assembly line Dây chuyền lắp ráp
📐 Blueprint Bản vẽ kỹ thuật
📏 Tolerance Dung sai
🔥 Welding Hàn kim loại
🔩 Lathe Máy tiện
📦 Conveyor Băng tải
📈 Throughput Năng suất thông qua
⏱️ Downtime Thời gian ngừng máy
🎯 Calibration Hiệu chuẩn
🧲 Alloy Hợp kim
🏗️ Foundry Xưởng đúc
🧪 Prototype Nguyên mẫu
🕹️ Actuator Cơ cấu chấp hành
⚙️ Gearbox Hộp số
🤖 Automation Tự động hóa
🔧 Maintenance Bảo trì
📄 Specification Tiêu chuẩn kỹ thuật
🛠️ Machining Gia công cơ khí
✅ Quality assurance Đảm bảo chất lượng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.