Tìm hiểu thêm về từ này
Волокита
Danh từ giống cái, luôn mang nghĩa xấu. Hay nói бумажная волокита.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Бумажная волокита длилась полгода.
Thủ tục giấy tờ kéo dài nửa năm.
Волокита в учреждениях всех раздражает.
Sự nhiêu khê ở các cơ quan làm ai cũng bực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.