Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Волокита

Danh từ giống cái, luôn mang nghĩa xấu. Hay nói бумажная волокита.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Бумажная волокита длилась полгода.

Thủ tục giấy tờ kéo dài nửa năm.

Волокита в учреждениях всех раздражает.

Sự nhiêu khê ở các cơ quan làm ai cũng bực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí