Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Отказ

Danh từ giống đực từ отказать. Chỉ cả việc bác hồ sơ lẫn việc mình từ chối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы получили отказ без объяснения причин.

Chúng tôi bị từ chối mà không có giải thích.

Отказ можно обжаловать в суде.

Quyết định từ chối có thể kiện ra tòa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí