Tìm hiểu thêm về từ này
Пошлина
Danh từ giống cái. Nộp trước ở ngân hàng hoặc máy. Giữ lại biên lai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Государственная пошлина оплачивается заранее.
Lệ phí nhà nước phải nộp trước.
Квитанция об уплате пошлины обязательна.
Biên lai nộp lệ phí là bắt buộc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.