Tìm hiểu thêm về từ này
Заверенная копия
Cụm từ giống cái từ заверить. Đối lập với простая копия là bản sao thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Приложите заверенную копию диплома.
Hãy kèm bản sao công chứng của bằng tốt nghiệp.
Заверенная копия стоит триста рублей.
Bản sao công chứng giá ba trăm rúp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.